Lời Giải
Máy Tính Tích PhânMáy Tính Đạo HàmMáy Tính Đại SốMáy Tính Ma TrậnHơn...
Vẽ đồ thị
Biểu đồ đườngĐồ thị hàm mũĐồ thị bậc haiĐồ thị sinHơn...
Máy tính
Máy tính BMIMáy tính lãi képMáy tính tỷ lệ phần trămMáy tính gia tốcHơn...
Hình học
Máy tính Định Lý PytagoMáy Tính Diện Tích Hình TrònMáy tính tam giác cânMáy tính tam giácHơn...
AI Chat
Công cụ
Sổ ghi chépNhómBảng Ghi ChúBảng tínhThực HànhXác thực
vi
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
Русский
中文(简体)
한국어
日本語
Tiếng Việt
עברית
العربية
Phổ biến Tiền Đại Số >

10/11

  • Tiền Đại Số
  • Đại số
  • Tiền Giải Tích
  • Giải tích
  • Các hàm số
  • Đại số tuyến tính
  • Lượng giác
  • Thống kê
  • Hóa học
  • Quy đổi

Lời Giải

1110​

Lời Giải

0.90909…
Các bước giải pháp
Chuyển 1110​thành số thập phân bằng cách áp dụng phép chia số lớn
Phép chia số lớn 1110​:0.90909…
1110​
Chia 10cho 11để được 0
Chia 10cho 11để được 0011∣10​​
Nhân chữ số thương (0)với ước số 11011∣10​0​​
Trừ 0khỏi 10011∣10​0​10​
Thêm một vị trí thập phân và một số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia0.11∣10.0​0​100​
0.11∣10.0​0​100​
Chia 100cho 11để được 9
Chia 100cho 11để được 90.911∣10.0​0​100​
Nhân chữ số thương (9)với ước số 110.911∣10.0​0​10099​​
Trừ 99khỏi 1000.911∣10.0​0​10099​1​
Thêm số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia0.911∣10.00​0​10099​10​
0.911∣10.00​0​10099​10​
Chia 10cho 11để được 0
Chia 10cho 11để được 00.9011∣10.00​0​10099​10​
Nhân chữ số thương (0)với ước số 110.9011∣10.00​0​10099​100​​
Trừ 0khỏi 100.9011∣10.00​0​10099​100​10​
Thêm số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia0.9011∣10.000​0​10099​100​100​
0.9011∣10.000​0​10099​100​100​
Chia 100cho 11để được 9
Chia 100cho 11để được 90.90911∣10.000​0​10099​100​100​
Nhân chữ số thương (9)với ước số 110.90911∣10.000​0​10099​100​10099​​
Trừ 99khỏi 1000.90911∣10.000​0​10099​100​10099​1​
Thêm số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia0.90911∣10.0000​0​10099​100​10099​10​
0.90911∣10.0000​0​10099​100​10099​10​
Chia 10cho 11để được 0
Chia 10cho 11để được 00.909011∣10.0000​0​10099​100​10099​10​
Nhân chữ số thương (0)với ước số 110.909011∣10.0000​0​10099​100​10099​100​​
Trừ 0khỏi 100.909011∣10.0000​0​10099​100​10099​100​10​
Thêm số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia0.909011∣10.00000​0​10099​100​10099​100​100​
0.909011∣10.00000​0​10099​100​10099​100​100​
Chia 100cho 11để được 9
Chia 100cho 11để được 90.9090911∣10.00000​0​10099​100​10099​100​100​
Nhân chữ số thương (9)với ước số 110.9090911∣10.00000​0​10099​100​10099​100​10099​​
Trừ 99khỏi 1000.9090911∣10.00000​0​10099​100​10099​100​10099​1​
0.9090911∣10.00000​0​10099​100​10099​100​10099​1​
Đang dừng ở 5 chữ số thập phân
Nghiệm cho phép chia số lớn của 1110​là 0.90909…0.90909…
0.90909…

Ví dụ phổ biến

longdivision 360/5longdivision5360​8-2+6(3+5)2+2(5)8−2+6(3+5)2+2(5)longsub 180-25longsub180−25180-4^3*3/6+13180−43⋅63​+13lcm 3xyz^2,9x^2y+9x^2lcm3xyz2,9x2y+9x2
Công cụ học tậpTrình giải toán AIAI ChatBảng tínhThực HànhBảng Ghi ChúMáy tínhMáy Tính Vẽ Đồ ThịMáy Tính Hình HọcXác minh giải pháp
Ứng dụngỨng dụng Symbolab (Android)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (Android)Thực Hành (Android)Ứng dụng Symbolab (iOS)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (iOS)Thực Hành (iOS)Tiện ích mở rộng Chrome
Công tyGiới thiệu về SymbolabBlogTrợ Giúp
Hợp phápQuyền Riêng TưService TermsChính sách cookieCài đặt cookieKhông bán hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của tôiBản quyền, Nguyên tắc cộng đồng, DSA và các tài nguyên pháp lý khácTrung tâm pháp lý Learneo
Truyền thông xã hội
Symbolab, a Learneo, Inc. business
© Learneo, Inc. 2024